tâng hẫng

Học thuật
Thân thiện
tâng hẫng

Một cậu bé tâng hẫng quả bóng trên đầu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lơ lửng, không chắc chắn, không ổn định: "tâng hẫng" mô tả cảm giác hoặc tình huống không vững vàng, thiếu sự ổn định rõ ràng, thường gây ra băn khoăn hoặc khó xử.
    • Lưỡng lự, do dự, không quyết định được: dùng để diễn tả trạng thái tâm lý phân vân, chưa thể đưa ra quyết định dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy tâng hẫng khi không biết nên chấp nhận lời mời làm việc mới haylại công ty . (Anh ấy cảm thấy lưỡng lự khi không biết nên chấp nhận lời mời làm việc mới haylại công ty .)
    • Mối quan hệ của họ cứ tâng hẫng mãi, chẳng tiến tới đâu. (Mối quan hệ của họ cứtrạng thái không ổn định mãi, chẳng tiến tới đâu.)
    • Cảm giác tâng hẫng trước ngưỡng cửa cuộc đời khiến ấy lo lắng. (Cảm giác lơ lửng, không chắc chắn trước ngưỡng cửa cuộc đời khiến ấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để ai đó trong tình trạng tâng hẫng": không cho người nào đó một câu trả lời hay quyết định rõ ràng, khiến họ phải chờ đợi trong trạng thái bất an.

    • Đừng để đối tác tâng hẫng, hãy trả lời dứt khoát về đề nghị hợp tác. (Đừng để đối tác trong tình trạng chờ đợi mơ hồ, hãy trả lời dứt khoát về đề nghị hợp tác.)
  • "Sống một cuộc sống tâng hẫng": sống một cuộc sống không mục tiêu rõ ràng, thiếu định hướng vững chắc.

    • Sau khi tốt nghiệp, anh ta sống một cuộc sống tâng hẫng, không biết mình thực sự muốn . (Sau khi tốt nghiệp, anh ta sống một cuộc sống không ổn định, không biết mình thực sự muốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Tưng hửng: (từ gần nghĩa) cũng chỉ trạng thái lơ lửng, chông chênh, không ổn định.

    • Công việc của anh ấy vẫn còn tưng hửng, chưa được xác nhận chính thức. (Công việc của anh ấy vẫn còn chông chênh, chưa được xác nhận chính thức.)
  • Chông chênh: (tính từ) không vững, dễ đổ, dễ thay đổi; thường dùng cho vật thể hoặc hoàn cảnh.

  • Lưỡng lự: (tính từ) do dự, không dứt khoát; tập trung vào trạng thái tâm lý khó quyết định.
Từ đồng nghĩa
  • Phân vân: do dự, không biết nên chọn lựa nào.
  • Bấp bênh: không ổn định, dễ thay đổi (thường chỉ hoàn cảnh sống, công việc).
  • Nửa vời: không đến nơi đến chốn, không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Vững vàng: kiên định, ổn định, không dao động.
  • Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
  • Ổn định: ở trạng thái chắc chắn, không thay đổi.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Giữ ai trong thế tâng hẫng: cố tình không đưa ra quyết định hoặc câu trả lời cuối cùng cho ai đó, khiến họ phải chờ đợi trong lo lắng.
    • Công ty cứ giữ các ứng viên trong thế tâng hẫng không thông báo kết quả phỏng vấn. (Công ty cứ để các ứng viên trong tình trạng chờ đợi mơ hồ không thông báo kết quả phỏng vấn.)
tâng hẫng

Một cậu bé tâng hẫng quả bóng trên đầu.

  1. X. Tưng hửng.

Từ chứa "tâng hẫng"

Proverbs and Idioms